truly global sound

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Âm thanh toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. By blending jazz, hip-hop, and traditional folk music, the artist achieved a truly global sound.

    Bằng cách pha trộn nhạc jazz, hip-hop và nhạc dân gian truyền thống, nghệ sĩ đã đạt được một âm thanh mang tính toàn cầu thực sự.