true art

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nghệ thuật đích thực; Nghệ thuật kinh điển; Kỹ năng điêu luyện

💬 Ví dụ

  1. Critics argue that AI-generated images lack the intentionality found in true art.

    Các nhà phê bình cho rằng những hình ảnh do AI tạo ra thiếu đi tính ý đồ vốn có trong nghệ thuật đích thực.

  2. The gallery features only pieces considered true art by leading curators.

    Phòng trưng bày chỉ trưng bày những tác phẩm được các giám tuyển hàng đầu coi là nghệ thuật đích thực.

  3. His ability to fix old engines was described by neighbors as true art.

    Khả năng sửa chữa động cơ cũ của anh ấy được hàng xóm mô tả như một nghệ thuật thực thụ.