troubling pattern

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. mô hình đáng lo ngại; hoa văn gây khó chịu

💬 Ví dụ

  1. The sudden rise in crime rates suggests a troubling pattern in the city.

    Sự gia tăng đột ngột của tỷ lệ tội phạm cho thấy một mô hình đáng lo ngại trong thành phố.

  2. The wallpaper featured a troubling pattern of jagged lines and dark colors.

    Giấy dán tường có một hoa văn gây khó chịu với các đường răng cưa và màu tối.