troubling pattern
📖 Định nghĩa
-
mô hình đáng lo ngại; hoa văn gây khó chịu
💬 Ví dụ
-
The sudden rise in crime rates suggests a troubling pattern in the city.
Sự gia tăng đột ngột của tỷ lệ tội phạm cho thấy một mô hình đáng lo ngại trong thành phố.
-
The wallpaper featured a troubling pattern of jagged lines and dark colors.
Giấy dán tường có một hoa văn gây khó chịu với các đường răng cưa và màu tối.