triumphant moment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khoảnh khắc chiến thắng

💬 Ví dụ

  1. The conclusion of the qualifiers marked a triumphant moment for football enthusiasts globally.

    Kết thúc vòng loại đã đánh dấu một khoảnh khắc chiến thắng cho những người đam mê bóng đá trên toàn cầu.