triumphant
🇺🇸 /traɪˈʌmfənt/
📖 Định nghĩa
-
adjective
chiến thắng; chiến thắng, triumphant; Chiến thắng, hân hoan
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more triumphant
So sánh nhất: most triumphant
Cụm từ cố định
triumphant returntriumphant entrytriumphant smiletriumphant tonetriumphant victorytriumphant conclusion
Từ phái sinh
triumphtriumphantlytriumphalismtriumphalisttriumphal
Từ đồng nghĩa
victoriouswinningconqueringexultantsuccessfulelated
Từ trái nghĩa
defeatedvanquishedhumbledsubdued
Dễ nhầm lẫn
triumphal
EN: 'Triumphal' relates to or celebrates a triumph (e.g., triumphal arch); 'triumphant' describes the feeling or appearance of having triumphed (e.g., a triumphant smile).
vi: 'Triumphal' liên quan đến hoặc ăn mừng một chiến thắng (ví dụ: Khải Hoàn Môn); 'triumphant' mô tả cảm giác hoặc vẻ ngoài của người đã giành được chiến thắng (ví dụ: nụ cười chiến thắng).
triumphing
EN: 'Triumphing' is the present participle of the verb 'triumph' and emphasizes the ongoing act; 'triumphant' is an adjective describing the state or quality of having won.
vi: 'Triumphing' là phân từ hiện tại của động từ 'triumph' và nhấn mạnh hành động đang diễn ra; 'triumphant' là tính từ mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của việc đã chiến thắng.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'triumphant' (adjective meaning victorious) with 'triumphal' (adjective meaning relating to a triumph). Also note the 'ph' spelling, not 'f'.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'triumphant' (tính từ nghĩa là chiến thắng) với 'triumphal' (tính từ nghĩa là liên quan đến một chiến thắng). Cũng lưu ý cách viết là 'ph', không phải 'f'.
💬 Ví dụ
-
The triumphant team lifted the trophy above their heads.
Đội bóng chiến thắng nâng cúp cao quá đầu.
-
She gave a triumphant smile after solving the difficult puzzle.
Sau khi giải được câu đố khó khăn, cô ấy mỉm cười chiến thắng.
-
The triumphant procession paraded through the streets of the capital.
Đoàn diễu hành chiến thắng đã đi qua các đường phố của thủ đô.