trial begins
📖 Định nghĩa
-
phiên tòa bắt đầu; bắt đầu thử nghiệm; thử thách bắt đầu
💬 Ví dụ
-
The trial begins tomorrow morning in the supreme court.
Phiên tòa bắt đầu vào sáng mai tại tòa án tối cao.
-
The pilot trial begins with a small group of volunteers.
Cuộc thử nghiệm thí điểm bắt đầu với một nhóm nhỏ tình nguyện viên.
-
When the heavy rains arrive, the real trial begins for the farmers.
Khi những cơn mưa lớn ập đến, thử thách thực sự đối với những người nông dân bắt đầu.