tri-nation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    liên quan đến ba quốc gia
  2. noun
    giải đấu ba quốc gia

💬 Ví dụ

  1. The historic tri-nation World Cup kicked off with spectacular highlights from the host nation.

    Giải vô địch thế giới ba quốc gia mang tính lịch sử đã khai mạc với những khoảnh khắc nổi bật của nước chủ nhà.

  2. Fans eagerly awaited the start of the tri-nation, hoping to see their favorite teams compete.

    Người hâm mộ háo hức chờ đợi giải đấu ba quốc gia bắt đầu, hy vọng được xem các đội yêu thích thi đấu.