tremor

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtrɛmɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Run rẩy; động đất; sự run rẩy, rung động; Sự phấn khích
  2. verb
    Rung lắc, run rẩy

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: tremors Ngôi 3 số ít: tremors Thì quá khứ: tremored Phân từ quá khứ: tremored Phân từ hiện tại: tremoring

Cụm từ cố định

earth tremoressential tremortremor of fearhand tremorvoice tremortremor ran through

Từ phái sinh

tremoroustremorless

Từ đồng nghĩa

tremblingshakingquivershuddervibrationtrembling

Từ trái nghĩa

steadinessstillness

Dễ nhầm lẫn

tremble
EN: 'Tremble' is the common verb meaning to shake involuntarily; 'tremor' is primarily the noun referring to an instance or condition of shaking.
vi: 'Tremble' là động từ phổ biến có nghĩa là run rẩy không tự chủ; 'tremor' chủ yếu là danh từ chỉ một lần hoặc tình trạng rung lắc.
tremulous
EN: 'Tremulous' is an adjective meaning shaky or quivering (often describing voice or hands); 'tremor' is the noun for the shaking itself.
vi: 'Tremulous' là tính từ có nghĩa là lung lay hoặc run rẩy (thường mô tả giọng nói hoặc bàn tay); 'tremor' là danh từ chỉ sự rung lắc đó.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'tremor' (noun) with 'tremble' (verb). Note the single 'r' at the end, not 'tremour' (a common misspelling influenced by British 'colour'-type spellings).
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'tremor' (danh từ) và 'tremble' (động từ). Lưu ý chữ 'r' đơn ở cuối, không phải 'tremour' (một lỗi chính tả phổ biến chịu ảnh hưởng của cách viết kiểu Anh như 'colour').

💬 Ví dụ

  1. The old man's hands had a slight tremor that made it hard to hold a cup.

    Bàn tay của người đàn ông lớn tuổi run nhẹ, khiến anh ấy khó cầm một chiếc cốc.

  2. A minor tremor was felt across the region, but no damage was reported.

    Cảm thấy rung lắc nhẹ trên khắp khu vực, nhưng không có báo cáo về thiệt hại.

  3. There was a tremor in her voice as she delivered the sad news.

    Có một chút run rẩy trong giọng cô khi cô đưa ra tin buồn.

  4. A tremor of excitement ran through the crowd as the band took the stage.

    Một cơn run rẩy vì phấn khích chạy qua đám đông khi ban nhạc bước lên sân khấu.

  5. The ground tremored beneath their feet during the eruption.

    Mặt đất rung chuyển dưới chân họ trong vụ phun trào.