travelers
🇬🇧 /ˈtrævələz/
🇺🇸 /ˈtrævəlɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người đi du lịch; người đi công tác
💬 Ví dụ
-
The travelers packed their bags.
Người đi du lịch đã đóng gói hành lý.
-
Travelers often carry passports.
Người đi du lịch thường mang hộ chiếu.