travelers

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtrævələz/ 🇺🇸 /ˈtrævəlɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người đi du lịch; người đi công tác

💬 Ví dụ

  1. The travelers packed their bags.

    Người đi du lịch đã đóng gói hành lý.

  2. Travelers often carry passports.

    Người đi du lịch thường mang hộ chiếu.