transporter
📖 Định nghĩa
-
noun
nhà vận tải; Phương tiện vận tải; Thiết bị vận chuyển; máy vận chuyển; cầu phao chở người; protein vận chuyển; người buôn lậu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The transporter delivered the goods to the warehouse on time.
Nhà vận tải đã giao hàng đến kho đúng hạn.
-
The military transporter carried tanks across the channel.
Máy bay vận tải quân sự đã chở xe tăng qua eo biển.
-
The factory installed a new transporter to move parts between assembly lines.
Nhà máy đã lắp đặt một thiết bị vận chuyển mới để di chuyển các bộ phận giữa các dây chuyền lắp ráp.
-
Captain Kirk ordered the crew to beam down using the transporter.
Đội trưởng Kirk ra lệnh cho phi hành đoàn sử dụng máy vận chuyển để hạ xuống.
-
The transporter bridge in Middlesbrough is one of the few remaining in the world.
Cầu chuyển tải ở Middlesbrough là một trong số ít còn sót lại trên thế giới.
-
The glucose transporter helps move sugar molecules into the cell.
Chất vận chuyển glucose giúp di chuyển các phân tử đường vào trong tế bào.
-
The police arrested the transporter who was moving stolen electronics across the border.
Cảnh sát đã bắt giữ người vận chuyển đang di chuyển đồ điện tử đánh cắp qua biên giới.