transport services
📖 Định nghĩa
-
hệ thống vận tải; ngành vận tải
💬 Ví dụ
-
Hotels, restaurants, and transport services are operating at full capacity to accommodate the millions of fans arriving for the festivities.
Khách sạn, nhà hàng và các dịch vụ vận tải đang hoạt động hết công suất để phục vụ hàng triệu người hâm mộ đến tham dự lễ hội.
-
The government is investing heavily in improving local transport services to boost the economy.
Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào việc cải thiện các dịch vụ vận tải địa phương để thúc đẩy nền kinh tế.