transnational cybercrime
📖 Định nghĩa
-
Tội phạm mạng xuyên quốc gia
💬 Ví dụ
-
The government is increasing cooperation with international agencies to combat transnational cybercrime.
Chính phủ đang tăng cường hợp tác với các cơ quan quốc tế để chống lại tội phạm mạng xuyên quốc gia.