transmission rates
📖 Định nghĩa
-
Tỷ lệ lây truyền; Tốc độ truyền tải
💬 Ví dụ
-
The rapid population growth in informal settlements has accelerated transmission rates.
Sự gia tăng dân số nhanh chóng ở các khu định cư không chính thức đã đẩy nhanh tỷ lệ lây truyền.
-
The fiber optic cable significantly increased the data transmission rates.
Cáp quang đã làm tăng đáng kể tốc độ truyền tải dữ liệu.