transitional
📖 Định nghĩa
-
adjective
chuyển tiếp; chuyển tiếp; phong cách chuyển tiếp; dạng chuyển tiếp; chuyển tiếp; chuyển tiếp; chuyển đổi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The country went through a transitional period after the revolution before establishing a stable government.
Đất nước đã trải qua một thời kỳ chuyển tiếp sau cuộc cách mạng trước khi thiết lập một chính phủ ổn định.
-
A transitional government was formed to oversee the elections and transfer power to the newly elected leaders.
Một chính phủ chuyển tiếp đã được thành lập để giám sát cuộc bầu cử và chuyển giao quyền lực cho các nhà lãnh đạo mới được bầu.
-
The cathedral exhibits transitional features between Romanesque and Gothic architecture.
Nhà thờ chính tòa thể hiện các đặc điểm chuyển tiếp giữa kiến trúc Roman và Gothic.
-
Archaeopteryx is considered a transitional form between non-avian dinosaurs and modern birds.
Archaeopteryx được coi là dạng chuyển tiếp giữa khủng long không chim và chim hiện đại.
-
The transitional passage modulates from the key of C major to A minor before the second theme begins.
Đoạn chuyển tiếp biến điệu từ đô trưởng sang la thứ trước khi chủ đề thứ hai bắt đầu.
-
She attended transitional counseling sessions to help cope with the challenges of becoming a new parent.
Cô ấy đã tham gia các buổi tư vấn chuyển tiếp để giúp đối phó với những thách thức khi trở thành cha mẹ mới.
-
Many transitional economies in Eastern Europe faced severe inflation during the 1990s.
Nhiều nền kinh tế chuyển đổi ở Đông Âu đã phải đối mặt với lạm phát nghiêm trọng trong thập niên 1990.