transition period
📖 Định nghĩa
-
giai đoạn chuyển tiếp; giai đoạn chuyển đổi
💬 Ví dụ
-
We are all in a transition period together.
Tất cả chúng ta đang cùng nhau trong một giai đoạn chuyển tiếp.
-
The company is undergoing a transition period following the merger.
Công ty đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi sau khi sáp nhập.