transition

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /træˈnzɪʃən/ 🇺🇸 /træˈnzɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự chuyển tiếp; chuyển đổi; Chuyển điệu; Chuyển pha; từ chuyển tiếp; chuyển đổi giới tính; chuyển đổi công thủ
  2. verb
    chuyển đổi; chuyển đổi giới tính
  3. adjective
    chuyển tiếp

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: transitions Ngôi 3 số ít: transitions Thì quá khứ: transitioned Phân từ quá khứ: transitioned Phân từ hiện tại: transitioning

Cụm từ cố định

smooth transitionmake a transitiontransition periodtransition from...to...in transitiontransition phase

Từ phái sinh

transitionaltransitionallytransitionary

Từ đồng nghĩa

changeshiftconversiontransformationpassageswitch

Từ trái nghĩa

stabilitystagnation

Dễ nhầm lẫn

transformation
EN: 'Transformation' implies a more complete or dramatic change in form or nature, while 'transition' emphasizes the process of moving from one state to another.
vi: 'Transformation' ngụ ý một sự thay đổi hoàn toàn hoặc kịch tính hơn về hình thức hoặc bản chất, trong khi 'transition' nhấn mạnh quá trình chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác.
transaction
EN: 'Transaction' refers to a business deal or exchange, while 'transition' refers to a change or passage from one state to another.
vi: 'Transaction' đề cập đến một thỏa thuận kinh doanh hoặc trao đổi, trong khi 'transition' đề cập đến sự thay đổi hoặc quá trình chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'transition' has a single 's' followed by 'i' (tran-si-tion), not 'transission' or 'transision'.
vi: Hãy nhớ rằng 'transition' có một chữ 's' đơn lẻ theo sau là 'i' (tran-si-tion), không phải 'transission' hay 'transision'.

💬 Ví dụ

  1. The transition from childhood to adulthood is often a difficult period.

    Sự chuyển tiếp từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành thường là một giai đoạn khó khăn.

  2. The country is undergoing a transition from an agricultural economy to an industrial one.

    Đất nước này đang trải qua quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp.

  3. The composer used a smooth transition to move from the major key to the minor key.

    Nhà soạn nhạc đã sử dụng một sự chuyển tiếp mượt mà để chuyển từ giọng trưởng sang giọng thứ.

  4. The phase transition from liquid to gas occurs at the boiling point.

    Sự chuyển pha từ lỏng sang khí xảy ra ở điểm sôi.

  5. Words like 'however' and 'therefore' serve as transitions between paragraphs.

    Các từ như 'however' và 'therefore' đóng vai trò chuyển tiếp giữa các đoạn văn.

  6. She began her transition in her early twenties with the support of her family.

    Cô ấy bắt đầu quá trình chuyển đổi giới tính vào đầu tuổi hai mươi với sự ủng hộ của gia đình.

  7. The team excels at fast transition, turning defense into offense within seconds.

    Đội bóng này rất giỏi trong việc chuyển đổi nhanh, từ phòng ngự sang tấn công chỉ trong vài giây.

  8. The company is transitioning to a fully remote work model.

    Công ty đang chuyển sang mô hình làm việc hoàn toàn từ xa.

  9. He transitioned socially first, then began medical treatment a year later.

    Anh ấy chuyển đổi về mặt xã hội trước, sau đó bắt đầu điều trị y tế một năm sau.

  10. A transition government was established to oversee the elections.

    Một chính phủ chuyển tiếp đã được thành lập để giám sát cuộc bầu cử.