transient
📖 Định nghĩa
-
adjective
chốc lát; phù du; qua lại; quá độ
-
noun
khách vãng lai; quá độ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The transient beauty of the cherry blossoms reminded us of the fleeting nature of life.
Vẻ đẹp phù du của hoa anh đào nhắc nhở chúng ta về tính chất ngắn ngủi của cuộc sống.
-
The hotel catered mainly to transient guests who stayed for only one or two nights.
Khách sạn chủ yếu phục vụ những khách qua đường chỉ lưu trú một hoặc hai đêm.
-
The transient response of the circuit was measured before it reached equilibrium.
Đáp ứng quá độ của mạch được đo trước khi đạt trạng thái cân bằng.
-
The shelter provided beds for transients who had no permanent address.
Nơi trú ẩn cung cấp giường cho những người vô gia cư không có địa chỉ cố định.
-
A voltage transient was observed when the switch was first turned on.
Một quá độ điện áp đã được quan sát thấy khi công tắc được bật lần đầu tiên.