transformative power

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sức mạnh biến đổi; Khả năng biến đổi

💬 Ví dụ

  1. The teacher recognized the transformative power of encouragement in a student's life.

    Giáo viên nhận ra sức mạnh biến đổi của sự khuyến khích trong cuộc đời một học sinh.

  2. Scientists are studying the transformative power of new chemical reactions.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng biến đổi của các phản ứng hóa học mới.