transcend
📖 Định nghĩa
-
verb
vượt qua; vượt qua; vượt trội, hơn hẳn; siêu việt; vượt qua
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Her performance transcended all expectations and left the audience in awe.
Biểu diễn của cô ấy đã vượt xa mọi kỳ vọng và khiến khán giả kinh ngạc.
-
The philosopher believed that the soul could transcend the limitations of the body.
Nhà triết học tin rằng linh hồn có thể vượt qua những giới hạn của cơ thể.
-
His genius transcends that of any other composer of his era.
Tài năng của ông vượt xa bất kỳ nhà soạn nhạc nào khác trong thời đại của ông.
-
Pi is known to transcend any algebraic equation with rational coefficients.
Người ta biết rằng số Pi vượt qua mọi phương trình đại số với các hệ số hữu tỉ.
-
Through sheer determination, she managed to transcend her impoverished upbringing.
Với ý chí kiên cường, cô ấy đã vượt lên trên hoàn cảnh nghèo khó khi lớn lên.