transatlantic trade tensions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Căng thẳng thương mại xuyên Đại Tây Dương

💬 Ví dụ

  1. This declaration marks a significant escalation in transatlantic trade tensions, highlighting divergent strategic interests between Washington and Brussels.

    Tuyên bố này đánh dấu một bước leo thang đáng kể trong căng thẳng thương mại xuyên Đại Tây Dương, làm nổi bật sự khác biệt về lợi ích chiến lược giữa Washington và Brussels.