transatlantic
🇺🇸 /ˌtrænzəˈtlæntɪk/
📖 Định nghĩa
-
adjective
vượt Đại Tây Dương; xuyên Đại Tây Dương; vượt Đại Tây Dương
-
noun
chuyến vượt Đại Tây Dương
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
transatlantic flighttransatlantic crossingtransatlantic tradetransatlantic relationstransatlantic cabletransatlantic alliance
Từ phái sinh
transatlanticism
Từ đồng nghĩa
cross-AtlanticAtlantic-crossing
Dễ nhầm lẫn
transpacific
EN: 'Transpacific' refers to crossing the Pacific Ocean, while 'transatlantic' refers to crossing the Atlantic Ocean.
vi: 'Transpacific' đề cập đến việc vượt qua Đại Tây Dương, trong khi 'transatlantic' đề cập đến việc vượt qua Đại Tây Dương.
transcontinental
EN: 'Transcontinental' refers to crossing an entire continent, while 'transatlantic' specifically refers to crossing the Atlantic Ocean.
vi: 'Transcontinental' đề cập đến việc vượt qua toàn bộ một lục địa, trong khi 'transatlantic' cụ thể đề cập đến việc vượt qua Đại Tây Dương.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'transatlantic' is written as one word with no hyphen, and 'Atlantic' retains its capital 'A' only when used as a standalone proper noun; in the compound adjective it is typically lowercase.
vi: Hãy nhớ rằng 'transatlantic' được viết thành một từ không có dấu gạch ngang, và 'Atlantic' chỉ giữ chữ hoa 'A' khi được sử dụng như một danh từ riêng độc lập; trong tính từ ghép, nó thường được viết thường.
💬 Ví dụ
-
The transatlantic flight from New York to London takes about seven hours.
Chuyến bay xuyên Đại Tây Dương từ New York đến London mất khoảng bảy giờ.
-
Transatlantic trade agreements have shaped economic policy for decades.
Các hiệp định thương mại xuyên Đại Tây Dương đã định hình chính sách kinh tế trong nhiều thập kỷ.
-
From a British perspective, transatlantic culture often refers to American culture.
Từ góc nhìn của Anh, văn hóa xuyên Đại Tây Dương thường đề cập đến văn hóa Mỹ.
-
She booked a transatlantic on the new luxury liner.
Cô ấy đã đặt một chuyến vượt Đại Tây Dương trên tàu du lịch sang trọng mới.