trajectory
📖 Định nghĩa
-
noun
quỹ đạo; đường đạn; quỹ đạo; xu hướng; quỹ tích trực giao; quỹ đạo; quỹ đạo cuộc đời; quỹ đạo pha
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The trajectory of the missile was tracked by radar from launch to impact.
Quỹ đạo của tên lửa được radar theo dõi từ khi phóng đến khi va chạm.
-
The company's trajectory has been one of steady growth over the past decade.
Quỹ đạo của công ty trong thập kỷ qua là sự tăng trưởng ổn định.
-
The orthogonal trajectories of the family of circles centered at the origin are straight lines passing through the origin.
Các quỹ tích trực giao của họ đường tròn tâm gốc tọa độ là các đường thẳng đi qua gốc tọa độ.
-
The trajectory of the electron in the magnetic field formed a helix.
Quỹ đạo của electron trong từ trường tạo thành một đường xoắn ốc.
-
Her trajectory from small-town teacher to Nobel laureate inspired many young scientists.
Hành trình từ giáo viên thị trấn nhỏ đến nhà vô địch Nobel của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà khoa học trẻ.
-
The trajectory in phase space spiraled toward the attractor as the system approached equilibrium.
Quỹ đạo trong không gian pha xoắn ốc tiến về điểm hút khi hệ thống tiến tới trạng thái cân bằng.