training capabilities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. khả năng huấn luyện; sức mạnh tính toán

💬 Ví dụ

  1. By integrating this information, SpaceX aims to enhance the training capabilities of its Grok artificial intelligence model.

    Bằng cách tích hợp thông tin này, SpaceX nhằm mục đích nâng cao khả năng huấn luyện của mô hình trí tuệ nhân tạo Grok.

  2. The company invested heavily in upgrading its training capabilities to support larger neural networks.

    Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cấp khả năng huấn luyện để hỗ trợ các mạng nơ-ron lớn hơn.