training camp
📖 Định nghĩa
-
Địa điểm tập huấn; Trại huấn luyện quân sự; Đào tạo kỹ năng chuyên sâu
💬 Ví dụ
-
The Iranian national football team has officially relocated its pre-tournament training camp from Arizona to Mexico.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Iran đã chính thức chuyển địa điểm tập huấn trước giải đấu từ Arizona sang Mexico.
-
Recruits spend their initial weeks at the training camp learning survival tactics and weapon handling.
Các tân binh dành những tuần đầu tiên tại trại huấn luyện để học các chiến thuật sinh tồn và cách sử dụng vũ khí.
-
Writers joined a weekend training camp to improve their storytelling techniques and receive feedback.
Các nhà văn đã tham gia một trại huấn luyện cuối tuần để cải thiện kỹ thuật kể chuyện và nhận phản hồi.