training bases

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Căn cứ huấn luyện

💬 Ví dụ

  1. The national team traveled to high-altitude training bases to prepare for the upcoming Olympics.

    Đội tuyển quốc gia đã di chuyển đến các căn cứ huấn luyện ở độ cao lớn để chuẩn bị cho Thế vận hội sắp tới.