trainers
📖 Định nghĩa
-
noun
giày thể thao; Huấn luyện viên; huấn luyện viên động vật; huấn luyện viên; thiết bị huấn luyện; tàu buồm huấn luyện
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She put on her trainers and went for a run in the park.
Cô ấy mang giày thể thao và đi chạy bộ trong công viên.
-
The trainers at the gym helped him develop a workout routine.
Các huấn luyện viên tại phòng tập đã giúp anh ấy phát triển một thói quen tập luyện.
-
The horse trainers spent months preparing the animals for the race.
Các huấn luyện viên ngựa đã dành nhiều tháng để chuẩn bị cho các con vật tham gia cuộc đua.
-
The company hired external trainers to teach the new software to employees.
Công ty đã thuê các huấn luyện viên bên ngoài để dạy phần mềm mới cho nhân viên.
-
The pilots practiced on flight trainers before their first real mission.
Các phi công đã tập luyện trên máy mô phỏng bay trước nhiệm vụ thực tế đầu tiên của họ.
-
The sailing school used small trainers to teach beginners the basics of navigation.
Trường dạy chèo thuyền sử dụng các tàu huấn luyện nhỏ để dạy những người mới bắt đầu các nguyên tắc cơ bản của điều hướng.