tragically

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtrædʒɪkliː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    một cách bi thảm; theo kiểu bi kịch

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more tragically So sánh nhất: most tragically

Cụm từ cố định

tragically diedtragically losttragically killedtragically shorttragically flawedtragically mistaken

Từ phái sinh

tragictragicaltragedytragicomedytragicomic

Từ đồng nghĩa

sadlyunfortunatelydisastrouslyfatallylamentably

Từ trái nghĩa

fortunatelyhappilyluckily

Dễ nhầm lẫn

tragic
EN: 'Tragic' is the adjective form (a tragic event); 'tragically' is the adverb form (she died tragically).
vi: 'Tragic' là dạng tính từ (một sự kiện bi thảm); 'tragically' là dạng trạng từ (cô ấy đã chết một cách bi thảm).
tragical
EN: 'Tragical' is an archaic/poetic variant of 'tragic' and is rarely used in modern English.
vi: 'Tragical' là một biến thể cổ điển/thơ của 'tragic' và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'l' in 'tragically': it is formed from 'tragic' + '-ally', not 'tragically' with a single 'l'.
vi: Nhớ chữ 'l' kép trong 'tragically': nó được tạo thành từ 'tragic' + '-ally', không phải 'tragically' với một chữ 'l' đơn.

💬 Ví dụ

  1. The young mother was tragically killed in a car accident.

    Người mẹ trẻ đã chết một cách bi thảm trong một vụ tai nạn xe hơi.

  2. The play ended tragically, with the hero dying on stage.

    Vở kịch kết thúc theo kiểu bi kịch, với người anh hùng chết trên sân khấu.