tragic accidents

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tai nạn bi thảm

💬 Ví dụ

  1. Investigators are working hard to understand the causes of these tragic accidents.

    Các điều tra viên đang nỗ lực tìm hiểu nguyên nhân của những tai nạn bi thảm này.