trafficking

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtræfɪkɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Buôn bán trái phép; buôn lậu
  2. verb
    Buôn lậu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: traffics Thì quá khứ: trafficked Phân từ quá khứ: trafficked Phân từ hiện tại: trafficking

Cụm từ cố định

drug traffickinghuman traffickingtraffic jamtraffic lightheavy traffictraffic congestiontraffic in arms

Từ phái sinh

traffickertrafficked

Từ đồng nghĩa

tradedealingcommercecongestionflow

Dễ nhầm lẫn

traffick
EN: 'Traffick' is an archaic/obsolete spelling; the modern standard spelling is 'traffic' with a single 'k'.
vi: 'Traffick' là cách viết cổ/lỗi thời; cách viết chuẩn hiện đại là 'traffic' với một chữ 'k'.
trafficing
EN: 'Trafficing' is a common misspelling; the correct form is 'trafficking' with double 'f'.
vi: 'Trafficing' là một lỗi chính tả phổ biến; dạng đúng là 'trafficking' với hai chữ 'f'.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'trafficking' has double 'f' (not 'traficking'). The base form 'traffic' ends in a single 'c', but the '-ing' and '-ed' forms double the 'f': trafficked, trafficking.
vi: Hãy nhớ rằng 'trafficking' có hai chữ 'f' (không phải 'traficking'). Dạng cơ bản 'traffic' kết thúc bằng một chữ 'c' duy nhất, nhưng các dạng '-ing' và '-ed' làm gấp đôi chữ 'f': trafficked, trafficking.

💬 Ví dụ

  1. The government launched a major crackdown on human trafficking networks.

    Chính phủ đã phát động chiến dịch trấn áp mạnh mẽ các đường dây buôn bán người.

  2. Drug trafficking remains one of the most profitable criminal enterprises worldwide.

    Buôn bán ma túy vẫn là một trong những hoạt động tội phạm sinh lời nhất trên toàn thế giới.

  3. He was arrested for trafficking stolen goods across state lines.

    Anh ta bị bắt vì buôn bán hàng hóa đánh cắp qua các ranh giới tiểu bang.