traffic control measures
📖 Định nghĩa
-
Biện pháp kiểm soát giao thông
💬 Ví dụ
-
The city implemented strict traffic control measures during the marathon to prevent congestion.
Thành phố đã thực hiện các biện pháp kiểm soát giao thông nghiêm ngặt trong suốt cuộc chạy marathon để tránh ùn tắc.