traditional trade protocols

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy tắc và thủ tục thương mại truyền thống; Thói quen thương mại truyền thống

💬 Ví dụ

  1. Critics argue that bypassing traditional trade protocols can lead to unpredictable market fluctuations and geopolitical instability.

    Các nhà phê bình lập luận rằng việc bỏ qua các giao thức thương mại truyền thống có thể dẫn đến những biến động thị trường khó lường và bất ổn địa chính trị.

  2. The new administration proposed a series of sanctions that deviated significantly from traditional trade protocols established by previous treaties.

    Chính quyền mới đề xuất một loạt các biện pháp trừng phạt khác biệt đáng kể so với các quy ước thương mại truyền thống được thiết lập bởi các điều ước trước đó.