traditional track time

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thời gian chạy trên đường đua thực

💬 Ví dụ

  1. He preferred traditional track time over simulator training to feel the actual G-forces.

    Anh ấy thích thời gian chạy trên đường đua thực hơn là tập luyện trên máy mô phỏng để cảm nhận lực G thực tế.