traditional timepieces

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đồng hồ truyền thống

💬 Ví dụ

  1. He prefers the elegance of traditional timepieces over modern smartwatches.

    Anh ấy thích sự thanh lịch của những chiếc đồng hồ truyền thống hơn là đồng hồ thông minh hiện đại.