traditional political maneuvering

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thủ thuật chính trị truyền thống; Thủ đoạn chính trị truyền thống

💬 Ví dụ

  1. This decision reflects a commitment to specialized causes over traditional political maneuvering.

    Quyết định này phản ánh sự cam kết đối với các nguyên nhân chuyên biệt thay vì những thủ thuật chính trị truyền thống.

  2. Critics argued that the new administration was merely engaging in traditional political maneuvering without addressing the root economic issues.

    Các nhà phê bình lập luận rằng chính quyền mới chỉ tham gia vào các thủ đoạn chính trị truyền thống mà không giải quyết các vấn đề kinh tế cốt lõi.