traditional patterns
📖 Định nghĩa
-
Hoa văn truyền thống; Tập quán truyền thống
💬 Ví dụ
-
The quilt features traditional patterns passed down through generations.
Chiếc chăn có các họa tiết truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ.
-
They decided to stick with traditional patterns of management despite new technology.
Họ quyết định vẫn giữ các mô hình quản lý truyền thống bất chấp công nghệ mới.