traditional investment portfolios

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Danh mục đầu tư truyền thống

💬 Ví dụ

  1. Financial institutions warn that sustained high prices could disrupt traditional investment portfolios and alter market dynamics.

    Các tổ chức tài chính cảnh báo rằng giá cao kéo dài có thể làm gián đoạn các danh mục đầu tư truyền thống và thay đổi động lực thị trường.