traditional finance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tài chính truyền thống

💬 Ví dụ

  1. These divergent trends highlight the complex interplay between traditional finance and emerging asset classes.

    Những xu hướng khác biệt này làm nổi bật sự tương tác phức tạp giữa tài chính truyền thống và các loại tài sản mới nổi.