traders
📖 Định nghĩa
-
noun
nhà giao dịch; thương nhân; tàu buôn; Nhà giao dịch; tiểu thương
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The traders on the stock exchange floor were shouting orders to one another.
Các nhà giao dịch trên sàn chứng khoán hét lớn các lệnh cho nhau.
-
Fur traders established routes across North America in the 17th and 18th centuries.
Các thương nhân buôn lông thú đã thiết lập các tuyến đường thương mại khắp Bắc Mỹ vào thế kỷ 17 và 18.
-
The old traders sailed between ports carrying spices and textiles.
Những con tàu buôn cũ kỹ đi lại giữa các cảng, chở gia vị và vải vóc.
-
Wall Street traders lost billions when the market crashed unexpectedly.
Các nhà giao dịch trên Phố Wall đã mất hàng tỷ đô la khi thị trường sụp đổ bất ngờ.
-
Local traders complained that the new supermarket would put them out of business.
Các tiểu thương địa phương phàn nàn rằng siêu thị mới sẽ khiến họ phá sản.