traders

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtreɪdəz/ 🇺🇸 /ˈtreɪdɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhà giao dịch; thương nhân; tàu buôn; Nhà giao dịch; tiểu thương

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: traders

Cụm từ cố định

day tradercurrency traderstock tradercommodity traderrogue tradertrader in securities

Từ phái sinh

tradetradingtradabletradesmantradespeople

Từ đồng nghĩa

merchantdealerbrokervendorsellermiddleman

Từ trái nghĩa

buyerconsumercustomer

Dễ nhầm lẫn

dealer
EN: 'Dealer' often implies selling directly to end users or operating a retail business, while 'trader' emphasizes buying and selling for profit, often in financial markets.
vi: 'Dealer' thường ám chỉ việc bán trực tiếp cho người dùng cuối hoặc vận hành một doanh nghiệp bán lẻ, trong khi 'trader' nhấn mạnh việc mua và bán để kiếm lợi nhuận, thường trên các thị trường tài chính.
broker
EN: 'Broker' acts as an intermediary who arranges transactions on behalf of others, while 'trader' buys and sells on their own account.
vi: 'Broker' đóng vai trò là trung gian sắp xếp các giao dịch thay mặt cho người khác, trong khi 'trader' mua và bán bằng tài khoản của chính mình.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Do not confuse 'traders' (plural noun) with 'trades' (third-person singular verb of 'trade').
vi: Không có vấn đề phổ biến về chính tả. Đừng nhầm lẫn giữa 'traders' (danh từ số nhiều) với 'trades' (động từ ngôi thứ ba số ít của 'trade').

💬 Ví dụ

  1. The traders on the stock exchange floor were shouting orders to one another.

    Các nhà giao dịch trên sàn chứng khoán hét lớn các lệnh cho nhau.

  2. Fur traders established routes across North America in the 17th and 18th centuries.

    Các thương nhân buôn lông thú đã thiết lập các tuyến đường thương mại khắp Bắc Mỹ vào thế kỷ 17 và 18.

  3. The old traders sailed between ports carrying spices and textiles.

    Những con tàu buôn cũ kỹ đi lại giữa các cảng, chở gia vị và vải vóc.

  4. Wall Street traders lost billions when the market crashed unexpectedly.

    Các nhà giao dịch trên Phố Wall đã mất hàng tỷ đô la khi thị trường sụp đổ bất ngờ.

  5. Local traders complained that the new supermarket would put them out of business.

    Các tiểu thương địa phương phàn nàn rằng siêu thị mới sẽ khiến họ phá sản.