trade-offs

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtreɪˌdɔfs/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tình huống đòi hỏi lựa chọn giữa các tùy chọn; Sự hy sinh nhu cầu cơ bản cho nghĩa vụ tài chính; Cân bằng các yêu cầu cạnh tranh để tối ưu hóa hệ thống

💬 Ví dụ

  1. Choosing a career involves trade-offs between salary and happiness.

    Chọn nghề nghiệp liên quan đến sự đánh đổi giữa lương và hạnh phúc.

  2. Families often face difficult trade-offs between food and housing costs.

    Các gia đình thường phải đối mặt với những sự đánh đổi khó khăn giữa chi phí thực phẩm và nhà ở.

  3. Engineers manage trade-offs between speed and accuracy in software design.

    Kỹ sư quản lý sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác trong thiết kế phần mềm.