trade-offs
🇺🇸 /ˈtreɪˌdɔfs/
📖 Định nghĩa
-
noun
Tình huống đòi hỏi lựa chọn giữa các tùy chọn; Sự hy sinh nhu cầu cơ bản cho nghĩa vụ tài chính; Cân bằng các yêu cầu cạnh tranh để tối ưu hóa hệ thống
💬 Ví dụ
-
Choosing a career involves trade-offs between salary and happiness.
Chọn nghề nghiệp liên quan đến sự đánh đổi giữa lương và hạnh phúc.
-
Families often face difficult trade-offs between food and housing costs.
Các gia đình thường phải đối mặt với những sự đánh đổi khó khăn giữa chi phí thực phẩm và nhà ở.
-
Engineers manage trade-offs between speed and accuracy in software design.
Kỹ sư quản lý sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác trong thiết kế phần mềm.