trade compatibility
📖 Định nghĩa
-
tính tương thích thương mại; tính tương thích hệ thống thương mại
💬 Ví dụ
-
Many non-member states are likely to adopt similar regulations to maintain trade compatibility.
Nhiều quốc gia không phải thành viên có khả năng sẽ áp dụng các quy định tương tự để duy trì tính tương thích thương mại.
-
Digital trade compatibility is essential for the global supply chain to function efficiently.
Tính tương thích thương mại kỹ thuật số là điều cần thiết để chuỗi cung ứng toàn cầu hoạt động hiệu quả.