tracts

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtrækts/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    khu đất lớn; tờ rơi
  2. verb
    cắt hoặc chia thành phần

💬 Ví dụ

  1. He distributed political tracts.

    Anh ấy phát tờ rơi chính trị.

  2. The surgeon tracts the tissue carefully.

    Bác sĩ phẫu thuật cắt mô cẩn thận.