tracts
🇺🇸 /ˈtrækts/
📖 Định nghĩa
-
noun
khu đất lớn; tờ rơi
-
verb
cắt hoặc chia thành phần
💬 Ví dụ
-
He distributed political tracts.
Anh ấy phát tờ rơi chính trị.
-
The surgeon tracts the tissue carefully.
Bác sĩ phẫu thuật cắt mô cẩn thận.