traction

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtrækʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    lực bám đường; Tiến triển; lực kéo; kéo giãn; lực bám đường

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

gain tractionlose tractionget tractionprovide tractionroad tractionwheel traction

Từ phái sinh

tractional

Từ đồng nghĩa

gripadherencepurchasemomentumheadway

Từ trái nghĩa

slippage

Dễ nhầm lẫn

attraction
EN: 'Attraction' refers to a force or quality that draws people/things together; 'traction' refers to the grip or friction between surfaces, or figurative progress.
vi: 'Attraction' đề cập đến một lực hoặc phẩm chất thu hút người/vật lại với nhau; 'traction' đề cập đến độ bám ma sát giữa các bề mặt, hoặc sự tiến bộ theo nghĩa bóng.
traction
EN: 'Traction' (grip/progress) is sometimes confused with 'traction' in medical contexts (pulling a limb), but these are the same word with different senses.
vi: 'Traction' (độ bám/tiến triển) đôi khi bị nhầm lẫn với 'traction' trong ngữ cảnh y tế (kéo chi), nhưng đây là cùng một từ với các nghĩa khác nhau.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'traction' has a 'c' before the 'tion' ending (from Latin 'tractus'), not *'tration'.
vi: Nhớ rằng 'traction' có chữ 'c' trước đuôi 'tion' (từ tiếng Latin 'tractus'), không phải *'tration'.

💬 Ví dụ

  1. The car lost traction on the icy road and skidded into the ditch.

    Chiếc xe mất lực bám trên con đường đóng băng và trượt vào mương.

  2. The startup is finally gaining traction after two years of development.

    Công ty khởi nghiệp cuối cùng cũng bắt đầu được thị trường chấp nhận sau hai năm phát triển.

  3. The engine provided the traction needed to pull the heavy freight cars up the hill.

    Động cơ cung cấp lực kéo cần thiết để kéo toa hàng nặng lên đồi.

  4. The patient was placed in traction for six weeks after breaking his femur.

    Bệnh nhân được kéo giãn trong sáu tuần sau khi gãy xương đùi.

  5. Engineers designed the locomotive's wheels to maximize traction on wet rails.

    Các kỹ sư đã thiết kế bánh xe của đầu máy để tối đa hóa lực bám trên đường ray ướt.