toward recovery

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đang hồi phục; Phục hồi kinh tế; Hướng tới sự cải thiện

💬 Ví dụ

  1. The medical team remains optimistic about the patient's progress toward recovery.

    Đội ngũ y tế vẫn lạc quan về tiến triển hồi phục của bệnh nhân.

  2. Analysts are discussing the timeline for the economy toward recovery following the recession.

    Các nhà phân tích đang thảo luận về lộ trình phục hồi kinh tế sau suy thoái.

  3. After years of struggle, the community began looking toward recovery and rebuilding their homes.

    Sau nhiều năm đấu tranh, cộng đồng đã bắt đầu hướng tới sự phục hồi và xây dựng lại nhà cửa.