touts
🇺🇸 /ˈtaʊts/
📖 Định nghĩa
-
noun
người bán
-
verb
bán
💬 Ví dụ
-
The touts gathered outside the stadium.
Người bán tập trung bên ngoài sân vận động.
-
They touts tickets at the entrance.
Họ bán vé tại lối vào.