tournament campaign
📖 Định nghĩa
-
Hành trình giải đấu
💬 Ví dụ
-
The English team celebrated their triumph, marking a significant milestone in their tournament campaign.
Đội tuyển Anh đã ăn mừng chiến thắng, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong chiến dịch giải đấu của họ.