tournament campaign

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành trình giải đấu

💬 Ví dụ

  1. The English team celebrated their triumph, marking a significant milestone in their tournament campaign.

    Đội tuyển Anh đã ăn mừng chiến thắng, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong chiến dịch giải đấu của họ.