tourism safety concerns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mối lo ngại an toàn du lịch

💬 Ví dụ

  1. The government is working to address tourism safety concerns to attract more international visitors.

    Chính phủ đang nỗ lực giải quyết các mối lo ngại về an toàn du lịch để thu hút thêm nhiều khách quốc tế.