tourism officials

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quan chức du lịch

💬 Ví dụ

  1. Following this incident, tourism officials are reviewing safety regulations for diving activities.

    Sau sự cố này, các quan chức du lịch đang xem xét lại các quy định an toàn cho các hoạt động lặn.