tourism

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtʊəˌrɪzəm/ 🇺🇸 /ˈtʊˌrɪzəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Du lịch; ngành du lịch; du lịch chuyên đề; du lịch đại trà

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

tourism industrymass tourismsustainable tourismtourism sectortourism revenueeco-tourismmedical tourism

Từ phái sinh

touristtouristytouristiceco-tourismagritourismgeotourism

Từ đồng nghĩa

travelsightseeingtouringglobetrotting

Dễ nhầm lẫn

tourist
EN: 'tourist' is a person who travels for pleasure; 'tourism' is the activity or industry as a whole.
vi: 'tourist' là người đi du lịch để giải trí; 'tourism' là hoạt động hoặc ngành công nghiệp nói chung.
travel
EN: 'travel' is a broader term for moving between places (any purpose); 'tourism' specifically refers to leisure or recreational travel and its industry.
vi: 'travel' là thuật ngữ rộng hơn chỉ việc di chuyển giữa các địa điểm (với bất kỳ mục đích nào); 'tourism' cụ thể đề cập đến du lịch nghỉ dưỡng hoặc giải trí và ngành công nghiệp liên quan.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'tourism' is always uncountable—never use 'a tourism' or 'tourisms'.
vi: Không có lỗi chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'tourism' luôn là danh từ không đếm được—không bao giờ dùng 'a tourism' hay 'tourisms'.

💬 Ví dụ

  1. Tourism is the main source of income for many island nations in the Caribbean.

    Du lịch là nguồn thu nhập chính của nhiều quốc đảo ở vùng Caribe.

  2. The city has invested heavily in tourism infrastructure to attract more international visitors.

    Thành phố đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng du lịch để thu hút thêm du khách quốc tế.

  3. Dark tourism involves visiting sites associated with death, tragedy, or disaster, such as former battlefields or concentration camps.

    Du lịch đen là việc đến thăm các địa điểm gắn liền với cái chết, bi kịch hoặc thảm họa, chẳng hạn như chiến trường cũ hoặc trại tập trung.

  4. Residents of Venice have complained that mass tourism is destroying the character of their city.

    Cư dân Venice đã phàn nàn rằng du lịch đại trà đang phá hủy đặc trưng của thành phố họ.