tourism
📖 Định nghĩa
-
noun
Du lịch; ngành du lịch; du lịch chuyên đề; du lịch đại trà
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Tourism is the main source of income for many island nations in the Caribbean.
Du lịch là nguồn thu nhập chính của nhiều quốc đảo ở vùng Caribe.
-
The city has invested heavily in tourism infrastructure to attract more international visitors.
Thành phố đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng du lịch để thu hút thêm du khách quốc tế.
-
Dark tourism involves visiting sites associated with death, tragedy, or disaster, such as former battlefields or concentration camps.
Du lịch đen là việc đến thăm các địa điểm gắn liền với cái chết, bi kịch hoặc thảm họa, chẳng hạn như chiến trường cũ hoặc trại tập trung.
-
Residents of Venice have complained that mass tourism is destroying the character of their city.
Cư dân Venice đã phàn nàn rằng du lịch đại trà đang phá hủy đặc trưng của thành phố họ.