total loss
📖 Định nghĩa
-
tổn thất toàn bộ; mất trắng
💬 Ví dụ
-
The engine failure during the test flight resulted in the total loss of the satellite.
Sự cố động cơ trong chuyến bay thử nghiệm đã dẫn đến việc mất hoàn toàn vệ tinh.
-
Due to the market crash, many investors suffered a total loss of their savings.
Do sự sụp đổ của thị trường, nhiều nhà đầu tư đã bị mất trắng toàn bộ tiền tiết kiệm.