top-tier team

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đội ngũ hàng đầu

💬 Ví dụ

  1. The media often discusses the internal dynamics of a top-tier team.

    Truyền thông thường thảo luận về động lực nội bộ của một đội ngũ hàng đầu.